MÁY GẮN LINH KIỆN XUYÊN LỖ

MÁY GẮN LINH KIỆN XUYÊN LỖ

icon-lich.svg Tháng 8 3, 2021

MÁY GẮN LINH KIỆN XUYÊN LỖ

 

Generation 88HT: Máy gắn linh kiện Through-Hole / Auto-Insert thế hệ mới

Trong nhiều thập kỷ, công nghệ gắn linh kiện through-hole (auto-insert) vẫn giữ vai trò then chốt trong sản xuất điện tử—đặc biệt với các linh kiện dạng radial, axial, jumper wire các ứng dụng cần độ bền khí cao. Generation 88HT của Universal Instruments dòng máy through-hole thế hệ mới được nâng cấp về tốc độ, khả năng, độ tin cậy tính thân thiện với môi trường, giúp nhà máy bạn đạt hiệu suất cao với chi phí vận hành thấp.

Tổng quan nổi bật

  • Tăng tốc độ vận hành: cải tiến X/Y table, tốc độ tăng từ 445 mm/s lên 685 mm/s; rút ngắn thời gian xử board khoảng 0.5 giây.

  • 🔧 Tự động sửa lỗi nhanh hơn: auto-repair nhanh hơn tới 50% so với Generation 88 trước đó, kèm tính năng Operator-free Missing Part Auto-repair.

  • 🌱 Tiết kiệm năng lượng & thân thiện môi trường: tiêu thụ điện giảm 5% so với Generation88, 50% ít điện hơn so với giải pháp thay thế, 8% ít khí nén hơn.

  • 🛠️ Dễ sử dụng & quản dữ liệu: tùy chọn giao diện cảm ứng xuất dữ liệu quản tự động về hệ thống host.

Cải tiến hiệu suất (Throughput enhancements)

Generation 88HT tập trung vào việc rút ngắn chu kỳ xử tối ưu hóa luồng vật liệu:

  • Tăng tốc X/Y table lên 685 mm/s giúp di chuyển nhanh hơn, tăng năng suất.

  • Thời gian thao tác board giảm 0.5 stích lũy lớn trên sản lượng hàng giờ.

  • Auto-repair nhanh hơn, giảm thời gian dừng máy tăng tỷ lệ khôi phục sản phẩm tự động.

Nâng cao năng lực xử linh kiện (Capability enhancements)

Hệ máy hỗ trợ các cấu hình bộ phụ kiện đa dạng để đáp ứng nhu cầu công nghiệp:

  • Quad Span radial cho khả năng xử đa kích thước cao cấp.

  • Tall Part Kits dành cho linh kiện radial lớn, đảm bảo kẹp gắn an toàn.

  • Chiều cao clinch radial điều chỉnh phù hợp yêu cầu linh kiện nhạy cảm.

Thân thiện với người vận hành (Ease-of-use)

  • Tùy chọn giao diện cảm ứng trực quan, giảm thời gian đào tạo.

  • Dữ liệu quản lý (production data) tự động xuất về hệ thống host để phân tích traceability.

Máy xanh — giảm chi phí vận hành (The green machine)

Generation 88HT thiết kế để tiết kiệm năng lượng vật tư, giảm tổng chi phí vận hành:

  • 5% ít điện hơn so với thế hệ trước Generation88.

  • 50% ít điện hơn so với các giải pháp thay thế trên thị trường.

  • 8% ít khí nén hơn so với giải pháp thay thế.

  • Jumper Wire 88 inserter đạt true zero-scrap khi chèn dây jumper.

Di sản độ tin cậy (A heritage of reliability)

Thiết kế robust, dễ bảo trì, tối ưu thời gian hoạt động:

  • tùy chọn từ manual-load low-cost (không thời gian chuyển board) đến các cấu hình automatic-load modular (tùy chọn tuân thủ CE).

  • Thiết bị tối ưu để chạy liên tục với downtime tối thiểu — phù hợp nhà máy yêu cầu năng suất cao ổn định.

Radial & Axial tooling — chi tiết lựa chọn

Radial tooling (công cụ cho linh kiện radial):

  • Single Span 2.5 mmứng dụng mật độ cao.

  • Dual Span 2.5 / 5.0 mmcân bằng giữa mật độ khả năng.

  • Triple Span 2.5 / 5.0 / 7.5 mmnâng cao khả năng xử lý.

  • Quad Span 2.5 / 5.0 / 7.5 / 10 mmcho khả năng cực lớn.

Radial sequencers (bộ cấp radial):

  • Từ 20-station (diện tích nhỏ) tới 100-station (ứng dụng lớn, thay đổi nhanh).

Axial tooling (công cụ cho linh kiện axial):

  • High-density 5 mmđường kính dây 0.45–0.8 mm.

  • High-reliability 7.62 mmđường kính dây 0.45–0.8 mm.

  • Large-lead 7.62 mmđường kính dây 0.6–1.0 mm.

Axial sequencers (bộ cấp axial):

  • Từ 20-station đến 220-stationphù hợp cho cả ứng dụng nhỏ lẫn dây chuyền lớn cần changeover nhanh.

Ứng dụng thực tế & lợi ích cho nhà máy

  • Thích hợp cho sản xuất bo linh kiện through-hole mật độ cao, sản phẩm công suất/điện tử công nghiệp, bộ điều khiển, thiết bị giao tiếp, ứng dụng cần kết nối khí bền vững.

  • Giảm scrap lỗi nhờ auto-repair kiểm soát quy trình tốt hơn.

  • Giúp nhà máy tiết kiệm năng lượng chi phí vận hành, đồng thời dễ dàng tích hợp vào hệ thống quản sản xuất hiện có.


Related products

NỀN TẢNG ADVANTISV

AdvantisV — nền tảng đặt linh kiện SMT 1–2 beam, công suất đến 66.500 cph, độ chính xác cao

Sign Up To Get Latest Updates

Follow by Email
Facebook
LinkedIn

Template: single-product.php