Dây hàn Kester Acid công nghiệp chất lượng
Dây hàn Kester Acid là dòng sản phẩm dây thiếc hàn chứa flux acid vô cơ hoạt tính cao, được sản xuất bởi thương hiệu Kester cho các ứng dụng hàn công nghiệp tổng hợp. Sản phẩm đem lại tốc độ làm sạch oxide bề mặt cực nhanh và khả năng liên kết chắc chắn trên nhiều loại kim loại thông dụng.
Đặc tính nổi bật của Dây hàn Kester Acid
Được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu gia công cơ khí nặng với độ bền nhiệt cao, dòng dây thiếc hàn này sở hữu các đặc tính kỹ thuật vượt trội:
- Hoạt tính trợ hàn cực cao: Sử dụng hệ trợ hàn acid vô cơ mạnh mẽ, đạt phân loại INH1 theo tiêu chuẩn IPC J-STD-004.
- Tương thích kim loại rộng rãi: Cho khả năng hàn nhanh trên hầu hết các kim loại phổ biến, ngoại trừ nhôm (Aluminum) và mangan (Manganese).
- Xử lý kim loại oxy hóa nặng: Đặc biệt hiệu quả khi thao tác trên các bề mặt kim loại bị sẫm màu hoặc xỉn màu do oxy hóa lâu ngày.
- Độ bền nhiệt vượt trội: Duy trì tính năng trợ hàn ổn định trong điều kiện gia nhiệt kéo dài như hàn đèn khò hoặc hàn ngọn lửa trực tiếp.
- Dễ dàng tẩy rửa xỉ hàn: Phần tàn dư acid sau khi hoàn tất thao tác có thể rửa sạch dễ dàng bằng quy trình vệ sinh thích hợp.
Hướng Dẫn Thao Tác & Khuyến Cáo Sử Dụng
Nhiệt độ mỏ hàn khuyến nghị từ 315 đến 343 °C cho hợp kim có chì và 371 đến 400 °C cho hợp kim không chì. Kỹ thuật viên nên làm nóng đồng thời bề mặt mối nối và chân linh kiện trước khi đưa dây hàn vào, tránh chạm trực tiếp dây hàn vào đầu mỏ hàn để gia tăng tuổi thọ mỏ hàn. Khi cần làm lại mối hàn, có thể dùng bổ sung dung dịch flux Kester 817. Do xỉ flux acid có tính ăn mòn hóa học, sản phẩm tuyệt đối không dùng cho các ứng dụng hàn điện hoặc bo mạch điện tử.
Kết luận
Tóm lại, Dây hàn Kester Acid mang lại hiệu quả tẩy oxide vượt trội và độ bền nhiệt cao cho ngành cơ khí công nghiệp. Vui lòng liên hệ qua Contact – LORIOT INDUSTRIAL.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dây thiếc hàn lõi flux acid vô cơ (Inorganic Acid Cored Wire) |
| Phân loại Flux (IPC J-STD-004) | INH1 |
| Mức độ hoạt tính Flux | Mức cao nhất (Acid vô cơ) |
| Kim loại tương thích | Hầu hết kim loại cơ khí (Trừ Nhôm – Al và Mangan – Mn) |
| Ứng dụng cấm dùng | Không dùng cho linh kiện điện, mạch điện tử (Xỉ gây ăn mòn) |
| Nhiệt độ mỏ hàn (Hợp kim có chì) | 315 đến 343 °C (600 đến 650 °F) |
| Nhiệt độ mỏ hàn (Hợp kim không chì) | 371 đến 400 °C (700 đến 750 °F) |
| Flux lỏng tương thích khi Sửa chữa | Kester 817 |

