Thiếc hàn Kester 245 chính hãng
Thiếc hàn Kester 245 là dòng dây hàn lõi flux không cần làm sạch chuyên dụng cho ngành sản xuất điện tử, do hãng Kester sản xuất. Công thức hóa học của sản phẩm phát triển dựa trên nguyên lý của dòng flux rosin hoạt hóa nhẹ (RMA), cho khả năng tạo mối hàn đẹp, chất lượng cao mà không cần trải qua công đoạn rửa cặn sau hàn.
Đặc tính nổi bật của Thiếc hàn Kester 245
Được tối ưu hóa để tương thích hoàn hảo với các dòng flux lỏng lượng tàn dư thấp, dây hàn mang lại nhiều ưu điểm vận hành vượt trội:
- Lượng cặn sau hàn cực thấp: Để lại lớp tàn dư tối thiểu, khô ráo, loại bỏ chi phí và thời gian làm sạch bằng hóa chất.
- Độ tin cậy điện học cao: Đảm bảo điện trở cách điện bề mặt lâu dài, chống rò rỉ dòng điện trên bo mạch.
- Phân loại IPC ROL0: Đạt tiêu chuẩn phân loại ROL0 theo chuẩn J-STD-004, khẳng định không chứa thành phần halide gây ăn mòn.
- Tương thích đa dạng hợp kim: Sử dụng hiệu quả cho cả các hợp kim chứa chì (Leaded) và hợp kim không chì (Lead-free).
- Tiêu chuẩn quân sự cũ: Trước đây được phân loại là Type LR theo tiêu chuẩn MIL-F-14256.
- Tuân thủ Chỉ thị RoHS: Đạt quy định 2011/65/EU khi sử dụng kết hợp với các loại hợp kim không chì.
Đánh Giá Độ Tin Cậy & Thử Nghiệm Kỹ Thuật
Công thức trợ hàn tiên tiến mang lại tốc độ thấm ướt và khả năng dàn xòe tương đương các dòng cored wire RMA truyền thống. Trong các thử nghiệm tiêu chuẩn, sản phẩm hoàn toàn đạt bài kiểm tra Silver Chromate, chứng minh tính an toàn tuyệt đối khi để lại xỉ trên các thiết bị điện tử nhạy cảm.
Kết luận
Tóm lại, Thiếc hàn Kester 245 cung cấp giải pháp hàn không sạch đáng tin cậy với lượng tàn dư cực thấp cho bo mạch điện tử. Để nhận tư vấn và báo giá, vui lòng liên hệ Contact – LORIOT INDUSTRIAL.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dây thiếc hàn lõi flux không làm sạch (No-Clean) |
| Phân loại Flux (J-STD-004) | ROL0 |
| Phân loại chuẩn quân sự cũ | Type LR theo chuẩn MIL-F-14256 |
| Tương thích hợp kim | Hợp kim có chì (Leaded) và Không chì (Lead-Free) |
| Thử nghiệm Gương Đồng (Copper Mirror) | Mức thấp (Low – Kiểm tra theo J-STD-004, IPC-TM-650, Phương pháp 2.3.32) |
| Thử nghiệm ăn mòn (Corrosion Test) | Mức thấp (Low – Kiểm tra theo J-STD-004, IPC-TM-650, Phương pháp 2.6.15) |
| Thử nghiệm Silver Chromate | Đạt (Pass – Kiểm tra theo J-STD-004, IPC-TM-650, Phương pháp 2.3.33) |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS | Đạt chỉ thị 2011/65/EU (Khi kết hợp với hợp kim không chì) |

